KULTHORN

Hiển thị tất cả 37 kết quả

KULTHORN


AZ*Series
- Dải công suất: 1/20 → 1/5 HP - Kích thước gọn nhẹ, vận hành êm, tiết kiệm điện. Chất lượng tương đương tiêu chuẩn máy nén Mỹ, Châu Âu, - Dùng gas: R134a, R600a, R404A, R290, - Ứng dụng cho các thiết bị làm lạnh dân dụng, thương mại: Máy nước uống nóng lạnh, tủ lạnh, tủ đông, máy hút ẩm...
AE*Series
- Dải công suất: 3/20 → 3/8 HP - Kích thước gọn nhẹ, vận hành êm, tiết kiệm điện. Chất lượng tương đương tiêu chuẩn máy nén Mỹ, Châu Âu, - Dùng gas: R134a, R600a, R404A, R290, - Ứng dụng cho các thiết bị làm lạnh dân dụng, thương mại: Máy nước uống nóng lạnh, tủ lạnh, tủ đông, máy hút ẩm, máy làm đá, máy bán hàng tự động...
BA*Series
- Dải công suất: 1/5 → 3/8 HP - Vận hành cực êm (dùng lò so nén), - Dùng gas: R134a, R404A, R22, R290, - Ứng dụng cho các thiết bị làm lạnh dân dụng, thương mại: Máy nước uống nóng lạnh, tủ lạnh, tủ đông, máy hút ẩm, máy làm đá, máy bán hàng tự động...
CA*Series
- Dải công suất: 3/8 → 3/4 HP - Dùng gas: R134a, R404A, R22, - Hiệu suất cao, - Vận hành cực êm (dùng lò so nén), - Ứng dụng cho các thiết bị làm lạnh dân dụng, thương mại: Máy nước uống nóng lạnh, tủ lạnh, tủ đông, máy hút ẩm, máy làm đá, máy bán hàng tự động, tủ trưng bày siêu thị...
WJ*Series
- Dải công suất: 3⁄4 → 1 HP - Vận hành cực êm (dùng lò so nén), - Dùng gas: R22, R134a, R404A, R407C, - Ứng dụng cho các thiết bị làm lạnh: lạnh thương mại, điều hòa không khí, tủ đông công suất lớn, máy hút ẩm, máy làm đá, máy bán hàng tự động, tủ trưng bày siêu thị...
AW*Series
- Dải công suất: 1 → 3 HP - Motor: loại 1 pha, 3 pha, inverter. Chất lượng tương đương tiêu chuẩn máy nén Mỹ, Châu Âu, - Hiệu suất làm lạnh cao: EER lên đến 10.80 loại dùng gas R22/ R407C, loại Inverter EER lên đến 11.0, - Dùng gas: R410A, R22, R407C, R134a, R404A, - Vận hành êm, ít rung, - Ứng dụng cho các thiết bị làm lạnh như: Điều hòa không khí cho vùng khí hậu nhiệt đới, đông lạnh thương mại, máy làm đá, tủ trưng bày siêu thị...
KA*Series
- Dải công suất: 3 → 6 HP - Motor 3 pha, - Tùy chọn: điện trở sưởi, kính xem gas, - Dùng gas: R22, R404A - Ứng dụng cho các thiết bị làm lạnh như: Điều hòa không khí, máy lạnh loại 1 cục, tủ lạnh, tủ đông thương mại, kho lạnh...
LA*Series
- Dải công suất: 7 → 10 HP - Motor 3 pha, - Tùy chọn: điện trở sưởi, kính xem gas, - Dùng gas: R22, R404A, - Ứng dụng cho các thiết bị làm lạnh như: Điều hòa không khí, máy lạnh loại 1 cục, tủ lạnh, tủ đông thương mại, kho lạnh...
C-BZN*Series
- Dải công suất: 1/24 → 1/6 HP (Thuộc dòng máy nén KPC) - Kích thước gọn nhẹ, vận hành êm, tiết kiệm điện. Chất lượng tương đương tiêu chuẩn máy nén Mỹ, Châu Âu, - Dùng gas: R134a, R600a, R404A, R290, - Ứng dụng cho các thiết bị làm lạnh dân dụng, thương mại: Máy nước uống nóng lạnh, tủ lạnh, tủ đông, máy hút ẩm...
 
Model
Thông số kỹ thuật
Kiểu Motor
Ứng dụng
Công suất (Hp)
Công suất điện (W)
Công suất lạnh (ASHRAE)
C.O.P
E.E.R
(W)(Btu/Hr)
Dòng KPCR134a | 220~240V / 1pha / 50Hz | Dùng cho tủ lạnh, tủ mát, tủ đông, máy nước uống nóng lạnh...
C-BZN75L5YRSIRLBP1/10 Hp81 W76.1 W260.50.943.22
C-BZN120L5ZRSIRLBP1/7 Hp120 W145 W494.51.214.12
C-BZN140L5ZRSIRLBP1/6 Hp124.9 W159.7 W544.61.284.36
C-BZN175L5ZRSIRLBP1/5 Hp159 W197 W671.81.24.22
C-BZN200L5YRSIRLBP1/4 Hp183.7 W227.6 W7761.244.23
C-BZN250L5YCSIRLBP1/3 Hp217 W275 W9731.274.32
C-BZN250L5ZCSIRLBP1/3 Hp217 W275 W9371.304.44
Dòng KKR404a | 220~240V / 1Pha / 50Hz | Dùng cho tủ lạnh-tủ đông thương mại, tủ siêu thị...
AE2416ZK-SRCSRLBP3/7 Hp303 W410 W13991.354.62
AE2425ZK-SRCSRLBP5/8 Hp488 W613 W20921.264.29
AE2428ZKCSRLBP5/7 Hp560 W700 W23881.254.27
AE2416YCSRLBP3/8 Hp280 W380 W12971.364.63
AE2428ZK-SRCSRLBP5/7 Hp560 W700 W23881.254.27
WJ2435ZK-PCSRLBP7/8 Hp637 W850 W29001.334.55
WJ2455ZKCSRLBP1.41 Hp1050 W1378 W47021.314.48
WJ2455ZK-PCSRLBP1.41 Hp1050 W1378 W47021.314.48
AW2464ZKCSRLBP1.62 Hp1280 W1580 W53911.234.21
AW2495ZK-PCSRLBP2.38 Hp1613 W2322 W79231.444.91
BA7430ZCSRMBP/CBP7/9 Hp495 W756 W25791.535.21
BA7440ZCSRMBP/CBP1/2 Hp616 W967 W32991.575.36
BA7443ZCSRMBP/CBP3/5 Hp770 W1143 W39001.4805.06
Dòng KKR404a | 380-420V/50Hz, 440-460V/60Hz | 3 PHA | Dùng cho tủ lạnh, tủ đông thương mại, tủ siêu thị...
AW2495Z-93 PHALBP000 Hp1560 W (50Hz) 1725 W (60Hz)2392 W 2544 W8165 86601.53 1.475.23 5.03
AW2512ZXG3 PHALBP000 Hp2550 W (50Hz) 2970 W (60Hz)3282 W 3722 W11198 126991.29 1.254.39 4.28
Dòng KKR22 | 220~240V / 1Pha / 50Hz | Dùng cho tủ lạnh-tủ đông thương mại, tủ siêu thị, kho lạnh...
WJ5510EKPSCHBP1 Hp1094 W2690 W91782.468.39
WJ5516EKPSCHBP1.34 Hp1550 W3927 W133992.538.64
AW5522EKCSRHBP1.93 Hp1895 W5667 W193362.9910.2
AW5528EKCSRHBP2.43 Hp2415 W7108 W242522.9410.04
AW5532EKPSCHBP2.69 Hp2678 W7870 W268522.9410.03
AW5538ECSRHBP3.15 Hp3100 W9232 W315002.9810.16
AW5542ECSRHBP3.59 Hp3550 W10522 W359012.9610.11
WJ9513ECSRMBP HBP1.03 Hp 1.80 Hp1605 W 2198 W3030 W 5276 W10338 180021.85 2.42.31 8.19
AW4515EKPSCHBP1.39 Hp1309 W4085 W139382.9410.03
AW4522EKCSRHBP1.93 Hp1895 W5667 W193362.9910.2
AW4528EKCSRHBP2.43 Hp2415 W7108 W242522.9410.04
AW4532EKPSCHBP2.69 Hp2678 W7870 W268522.9410.03
Dòng KKR22 | 380~420V / 3 Pha / 50Hz | Dùng cho tủ siêu thị, kho lạnh...
AW5530E-93 PHAHBP2.50 Hp2400 W7327 W2500003.0510.42
AW5535E-93 PHAHBP2.85 Hp3234 W8353 W285002.588.81
AW5538E-93 PHAHBP3.06 Hp3100 W8970 W306062.899.87
AW5542E-93 PHAHBP3.55 Hp3625 W10390 W354502.879.78
KA5560EXG3 PHAHBP5.30 Hp4736 W15534 W530003.2811.9
LA5590EXG3 PHAHBP7.50 Hp7580 W21980 W750002.99.89
LA5612EXG3 PHAHBP9.70 Hp9800 W28430 W970002.99.9
(ASHRAE: The American Society of Heating, Refrigerating and Air-Conditioning Engineers)