Skip to content
ANKACO.VN | CTY TNHH TM DV ANKACOANKACO.VN | CTY TNHH TM DV ANKACO
  • Menu
    • Hotline Tư Vấn, Đặt Hàng

      0947.459.479|0911.219.479

      • TRANG CHỦ
      • VỀ CHÚNG TÔI
      • MÁY NÉN LẠNH
        • Máy Nén Lạnh Copeland
        • Máy nén Danfoss
        • Máy Nén Lạnh Daikin
        • Máy Nén Lạnh Mitsubishi
        • Máy Nén Lạnh Toshiba
        • Máy Nén Lạnh Panasonic
        • Máy nén LG
        • Máy Nén Embraco
        • Máy Nén Kulthorn
        • Máy Nén Tecumseh
        • Máy Nén Lạnh Bitzer
        • Máy nén Hitachi
        • Máy nén tủ lạnh
      • SẢN PHẨM KHÁC
        • Cụm Máy Nén Dàn Ngưng
        • Water Chiller
        • Tủ Đông | Tủ Bia
        • Quạt dàn nóng, Quạt Dàn lạnh
        • Vật Tư Ngành Lạnh
        • Linh kiện Daikin
      • ODER LINH KIỆN
        • Linh kiện điều hòa (AC)
        • Linh kiện tủ lạnh
        • Linh kiện điện lạnh
        • Linh Kiện Tủ Lạnh
        • Quạt, Phụ kiện quạt
        • Remote
        • Board TCL
        • Board LG
        • Refridge-toll
      • KHO LẠNH
        • DỰ ÁN ĐÃ THI CÔNG
        • LẮP ĐẶT KHO LẠNH
      • DỊCH VỤ SỬA CHỮA
      • LIÊN HỆ

      Home | Máy nén lạnh Danfoss 10HP SM124A4ALB

      • EMT55HLR
      • DA421A8FB 23M
      SM147 SM124 1

      Máy nén lạnh Danfoss 10HP SM124A4ALB

      Máy nén lạnh Danfoss 10HP SM124A4ALB

      Danh mục: Máy nén Danfoss, SẢN PHẨM Từ khóa: block mt, block sm, cụm máy nén danfoss, danfoss, danfoss china, danfoss chính hãng, danfoss france, danfoss piston, danfoss scroll, danfoss tân trang, GS34TB, lắp đặt, lắp đặt máy nén, lắp đặt máy nén danfoss, lốc danfoss cũ, lốc lạnh, lốc máy nén, lốc thanh lý, máy nén, Máy nén Danfoss, Máy nén lạnh, Máy nén lạnh Danfoss, Máy nén lạnh Danfoss 10HP, Máy nén lạnh Danfoss 10HP SM124A4ALB, MLZ021T4LP9A, MLZ038T4LC9, MLZ076T4LC9A, MT100HS4EVE, MT125HU4DVE, MT160HW4EVE, MT22JC4BVE, MT28JE4AVE, MT36JG4FVE, MT40JH4EVE, MT64HM4DVE, MT80HP4AVE, MTZ22JC4BVE, MTZ36JG4BVE, MTZ44, MTZ56HL4BVE, MTZ64HM4CVE, MTZ80HP4AVE, RHM060, RHM120, RHM120T4LP6, SH140A4ALC, SH184A4ALC, SH300B4ACC, SH380A4ABE, SM110S4VC, SM120S4VC, SM124A4ALB, SM147A4ALB, SM148T4VC, SM160T4CC, SM161T4VC, SM185S4CC, SZ161T4VC, SZ185S4CC, thanh lý block danfoss, thay block danfoss
      Gọi ngay để được tư vấnHotline tư vấn0947.459.479

      Miễn phí vận chuyển

      khu vực nội thành

      Bảo hành 18 tháng

      30 ngày hoàn tiền

      nếu lỗi do nhà sản xuất

      kho-lanh-tru-Cold-Rooms22
      • Mô tả
      • Đánh giá (0)

      Máy nén lạnh Danfoss 10HP SM124A4ALB

      CTY AN KHANG (ANKACO) phân phối chính hãng của máy nén lạnh Danfoss thị trường Việt Nam.

      Máy nén lạnh Danfoss có hiệu suất cao, tiết kiệm điện năng, công nghệ lắp ráp chuyên nghiệp Máy nén lạnh Danfoss được nhập khẩu chính hãng,

      máy nén sản xuất tại Nhà máy Danfoss Pháp, Trung Quốc có đầy đủ giấy tờ CO CQ, là sản phẩm được nhiều khách hàng tín nhiệm sử dụng trên thế giới.

      Danfoss là một thương hiệu hàng đầu thế giới trong việc cung cấp thiết bị, giải pháp trong các hệ thống lạnh, là phân khúc lớn trong các loại máy nén.

      Được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp, kho lạnh (kho lạnh: nông nghiệp, thực phẩm, công nghiệp, nhà hàng…).

      Danfoss có các bộ phận chất lượng và độ chính xác cao với thể tích bên trong lớn, chịu được rủi ro va đập thể lực khí lỏng về máy nén, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật mà khách hàng đưa ra.

      THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

      Máy nén lạnh Danfoss 10HP SM124A4ALB

      NgànhĐiện lạnh
      Thương hiệuDanfoss
      Kiểu máyMáy nén lạnh
      Loại máy nénPiston
      ModelSM124A4ALB
      Công suất10 HP
      Đường kính352 mm
      Trọng lượng74,5 kg
      Nguồn gốcChina
      Điện áp3P/380V/50Hz
      GasR22
      Nguồn năng lượngNguồn điện xoay chiều

       

      ĐÓNG GÓI VÀ VẬN CHUYỂN

      • Giao hàng miễn phí nội thành TPHCM.
      • Hỗ trợ giao hàng trên toàn quốc (Chi phí thỏa thuận).

      PHỤ KIỆN ĐI KÈM:

      • Cao su chân.
      • Nắp điện.
      • Cân bằng dầu, kính xem dầu (tùy vào từng sản phẩm)

      THANH TOÁN

      • Chuyển khoản
      • Tiền mặt

      Chúng tôi cung cấp tất cả các loại máy nén như:

      • Máy nén lạnh Panasonic
      • Máy nén lạnh Toshiba
      • Máy nén lạnh LG
      • Máy nén lạnh Mitsubishi
      • Máy nén lạnh Copeland
      • Máy nén lạnh Danfoss
      • Máy nén lạnh Daikin
      • Máy nén lạnh Kulthorn
      • Máy nén lạnh Embraco
      • Máy nén lạnh Tecumseh
      • Máy nén lạnh Bizter

      Các loại máy nén lạnh được sử dụng cho điều hòa không khí , tủ lạnh, kho lạnh, kho đông, máy sấy khí, máy làm lạnh nước, máy lạnh trung tâm, máy lạnh công nghiệp nhà xưởng, khu công nghiệp, khu chế xuất…

      Bảo hành lên tới 12-18 tháng khi lắp đặt tận nơi.


      HÌNH ẢNH SẢN PHẨM: 

      SM147 SM124 1

      SM147A4ALB 2

      SM147A4ALB 3


      MỘT SỐ KỸ THUẬT MÁY NÉN LẠNH DANFOSS SM/SZ/SY/SH/MLZ

      50 Hz data
      ModelNominal Cap. 60 HzNominal cooling capacityPower inputCOPE.E.R.Swept volumeDisplace- ment ➀Oil chargeNet weight ➁
      TRWBtu/hkWW/WBtu/h /Wcu.in/revcu.ft/hozlbs
      R22 SINGLESM084720,40069,6006.123.3311.46.99703112.08141
      SM0907.521,80074,4006.543.3311.47.35741112.08143
      SM100823,10078,8006.963.3311.47.76782112.08143
      SM110925,90088,4007.823.3211.38.80886112.08161
      SM1129.527,60094,2007.923.4911.99.25931112.08141
      SM1201030,100102,7008.963.3611.510.171024112.08161
      SM1241031,200106,5008.753.5612.210.341042112.08141
      SM1471236,000122,90010.083.5712.211.811190112.08148
      SM1481236,100123,20010.83.3411.412.141222122.26194
      SM1611339,000133,10011.593.3711.513.221331122.26194
      SM1751442,000143,30012.473.3711.514.221432210.57220
      SM/SY1851545,500155,30013.623.3411.415.251535210.57220
      SY2402061,200208,90018.23.3611.521.222137271.70331
      SY3002578,200266,90022.833.4311.726.702687271.70346
      SY3803094,500322,50027.333.4611.832.423263285.28348
      R407C SINGLESZ084719,30065,9006.133.1510.86.99703112.08141
      SZ0907.520,40069,6006.453.1610.87.35741112.08143
      SZ100821,60073,7006.843.1510.87.76782112.08143
      SZ110924,60084,0007.763.1710.88.80886112.08161
      SZ1201028,60097,6008.993.1710.810.171024112.08161
      SZ1471234,900119,1009.923.5212.011.811190112.08148
      SZ1481235,100119,80010.993.1910.912.141222122.26194
      SZ1611337,900129,70011.843.2111.013.221331122.26194
      SZ1751440,100136,90012.673.1710.814.221432210.57220
      SZ1851543,100147,10013.623.1610.815.251535210.57220
      SZ2402059,100201,70018.553.1910.921.222137271.70331
      SZ3002572,800248,10022.733.210.926.702687271.70346
      SZ3803089,600305,80027.593.2511.132.423263285.28348
      TR = Ton of Refrigeration                                                   COP = Coefficient Of Performance                                             EER = Energy Efficiency Ratio
      ➀ Displacement at nominal speed: 2900 rpm at 50 Hz, 3500 rpm at 60Hz                                                                            ➁ Net weight with oil charge
      Data given for code 4 compressor, for full data details and capacity tables refer to Online Datasheet Generator: www.danfoss.com/ODSG
      Rating conditions
      SM/SY compressorsSZ compressors
      RefrigerantR22R407C
      Frequency50 Hz50 Hz
      Standard rating conditionsARI standard conditions–
      Evaporating temperature45°F45°F (dew point)
      Condensing temperature130°F130°F (dew point)
      Sub-cooling15°F15°F
      Superheat20°F20°F
      Subject to modification without prior notification
      For full data details and capacity tables refer to Online Datasheet Generator : www.danfoss.com/odsg
      60 Hz data
      ModelNominal Cap. 60 HzNominal cooling capacityPower inputCOPE.E.R.Swept volumeDisplace- ment ➀Oil chargeNet weight ➁
      TRWBtu/hkWW/WBtu/h /Wcu.in/revcu.ft/hozlbs
      R22 SINGLESM08472460084,0007.43.3411.46.99849110141
      SM0907.52640090,1007.83.3711.57.35894110143
      SM10082750093,9008.13.3811.57.76943110143
      SM110931600107,8009.33.3811.58.801069110161
      SM1129.534000116,0009.63.5312.19.251124112141
      SM1201036,700125,30010.83.411.610.171236110161
      SM12410.537,700128,70010.63.5612.210.341257112142
      SM1471243,600148,80012.23.5812.211.811435112148
      SM1481243,800149,500133.3711.512.141476122194
      SM1611347,60016250014.13.3911.613.221606122194
      SM1751451,100174,40015.33.3411.414.221728210220
      SM/SY1851555,300188,70016.33.3911.615.251853210220
      SY2402074,100252,90022.13.3511.421.222579272331
      SY3002594,500322,50027.53.4311.726.703245272346
      SY38030115,300393,50033.43.4611.832.423939285348
      R407C SINGLESZ084722,50076,8007.13.1910.96.99849110141
      SZ0907.524,40083,3007.63.210.97.35894110143
      SZ100826,50090,4008.23.2411.17.76943110143
      SZ110930,100102,7009.33.2411.18.801069110161
      SZ1201034,800118,80010.73.2411.110.171236110161
      SZ1471242,300144,30012.033.5212.011.811435112148
      SZ1481242,600145,40013.33.1910.912.141476122194
      SZ1611346,000157,00014.33.2111.013.221606122194
      SZ1751448,700166,20015.33.1910.914.221728210220
      SZ1851551,800176,80016.43.1510.815.251853210220
      SZ2402071,100242,70022.73.1410.721.222579272331
      SZ3002587,900300,00027.53.210.926.703245272346
      SZ38030107,300366,20033.53.210.932.423939285348
      TR = Ton of Refrigeration                                                   COP = Coefficient Of Performance                                             EER = Energy Efficiency Ratio
      ➀ Displacement at nominal speed: 2900 rpm at 50 Hz, 3500 rpm at 60Hz                                                                            ➁ Net weight with oil charge
      Data given for code 4 compressor, for full data details and capacity tables refer to Online Datasheet Generator: www.danfoss.com/ODSG
      Rating conditions
      SM/SY compressorsSZ compressors
      RefrigerantR22R407C
      Frequency60 Hz60 Hz
      Standard rating conditionsARI standard conditions–
      Evaporating temperature45°F45°F (dew point)
      Condensing temperature130°F130°F (dew point)
      Sub-cooling15°F15°F
      Superheat20°F20°F
      Subject to modification without prior notification
      For full data details and capacity tables refer to Online Datasheet Generator : www.danfoss.com/odsg
      50-60 Hz data
      Model
      Nominal tons 60 HzNominal cooling capacityPower inputCOPE.E.R.Swept volumeDisplacement
      ➀
      Oil charge
      Net weight ➁
      TRWBtu/hkWW/WBtu/h/Wcm3/revm3/hdm3kg
      50 Hz
      SH0907.522,376,17.193.1010.5988.4015.403.058.0
      SH105926,8591,68.473.1710.80103.5018.003.364.0
      SH1201030102,29.463.1710.80116.9020.303.364.0
      SH1401234,7118,410.863.1910.90133.0023.123.367.0
      SH1611338,8132,412.153.1910.90151.7026.403.369.0
      SH1841544,65152,513.733.2511.10170.3029.603.671.5
      SH1801544,5151,813.733.2110.95170.2029.606.7108.0
      SH2402060,4206,318.773.2211.00227.6039.606.7108.0
      SH2952573,2249,822.503.2511.10276.248.106.7111.0
      SH3002575,2256,423.323.2211.00285.5049.706.7153.0
      SH3803090,4308,728.193.2110.95345.0060.007.2159.0
      SH48540116,3396,935.753.2511.10442.6077.006.7175.0
      60 Hz
      SH0907.527,192,58.573.1610.7988.4018.603.058.0
      SH105932,1109,59.963.2211.00103.5021.803.364.0
      SH1201036,8125,411.253.2711.15116.9024.603.364.0
      SH1401242,3144,312.943.2711.15133.0027.903.367.0
      SH1611347,2160,914.433.2711.15151.7031.903.369.0
      SH1841554184,416.453.2811.20170.3035.803.671.5
      SH1801554,3185,316.453.2711.15170.2035.706.7108.0
      SH2402073,525122.483.2711.15227.6047.806.7108.0
      SH2952588,530227.203.2511.10276.2058.006.7111.0
      SH3002591,3311,528.193.2411.05285.5060.006.7153.0
      SH38030109,6374,334.023.2211.00345.0072.307.2159.0
      SH48540140,6479,643.283.2511.10442.6092.906.7175.0
      ➀ Displacement at nominal speed: 2900 rpm at 50 Hz, 3500 rpm at 60 Hz
      ➁ Net weight with oil charge
      TR: Ton of Refrigeration,Standard rating conditions: ARI standardEvaporating temperature: 7.2 °CSuperheat: 11.1 K
      EER: Energy Efficiency RatioRefrigerant: R410ACondensing temperature: 54.4 °CSubcooling: 8.3 K
      COP: Coefficient Of Performance,
      Subject to modification without prior notification.
      For full data details and capacity tables refer to Online Datasheet Generator: www.danfoss.com/odsg

      Đánh giá

      Chưa có đánh giá nào.

      Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy nén lạnh Danfoss 10HP SM124A4ALB” Hủy

      Bạn phải bđăng nhập để gửi đánh giá.

      Sản phẩm tương tự

      Máy nén lạnh Copeland Piston 2,5HP – CRFQ-0250-TFD-522

      Máy nén lạnh Copeland Piston 3HP – CRNQ-0300-TFD-522 – 0300-PFJ-522

      may-nen-mitsubishi-RH313-2HP-100%

      Block máy nén lạnh Mitstubishi 2HP RH313VADT

      Máy nén lạnh Copeland 3.3HP ZR42K3-TFD/PFJ-522

      Nơi nhập dữ liệu

      Block máy nén lạnh Panasonic 1,25HP 2PS206

      may-nen-mitsubishi-RN135-1.5HP

      Block máy nén lạnh Mitstubishi 1,5HP RN135 GAS R410A

      Máy nén lạnh Copeland 9HP ZR108KC-TFD-522

      Máy nén lạnh Copeland Piston 2HP CRDQ-0200-TFD/PFJ-522

       

      CÔNG TY CỔ PHẦN NHIỆT LẠNH AN KHANG - MST: 0309917137. Ngày ĐK: 21/7/2009

      CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LẠNH HT - MST: 0318418832. Ngày ĐK: 22/04/2024.

      CHUYÊN: cung cấp, lắp đặt trọn gói kho lạnh, kho mát, kho đông lạnh: thực phẩm, thủy hải sản, nông sản, kho công nghiệp... Cung cấp lắp đặt trọn gói: cụm máy nén dàn ngưng, máy nén lạnh chính hãng.

      Liên Hệ Ngay để được báo giá. 
      🏠 ĐCGD: 114/16/9 Đường số 8, Phường Bình Hưng Hòa, TP.HCM
      ☎ Điện thoại: 0947.459.479 | 0911.219.479
      ☎ HotLine: 0947.459.479
      ✉ Email:ankaco.vn@gmail.com

      Website liên kết:

      • https://ankaco.vn
      • https://kholanhankhang.com
      • https://maynenlanhankhang.com
      • https://Maylamdatudong.vn
      • https://sieuthimaynen.com
      • https://maynendanfoss.com
      • https://maynencopeland.com

      Sản phẩm , dịch vụ chính:

      • Tư vấn, thiế kế, thi công:kho lạnh, hệ thống lạnh công nghiệp, chiller...
      • Máy nén lạnh (lốc máy lạnh) các hãng LG, Toshiba, Copeland, Kuthorn, Panasonic, Mitsubishi, Bizer, Tecumseh, Daikin, Dorin, Gea-bock... đầy đủ công suất và model.
      • Linh kiện kho lạnh, và dân dụng.
      • Máy Làm Đá Viên Tự Động
      • Sửa chữa, bảo trì kho lạnh, hệ thống lạnh CN, chiller...
      • Cung cấp, lắp đặt cụm máy nén dàn ngưng, cụm máy nén kho lạnh, cụm máy làm lạnh nước (chiller)...
      Hotline: 0911 219 479
      Copyright 2009 - 2026 © ANKACO.VN | maynenlanhankhang.com | kholanhankhang.com | MTS: 0309917137 DMCA.com Protection Status
      • TRANG CHỦ
      • VỀ CHÚNG TÔI
      • MÁY NÉN LẠNH
        • Máy Nén Lạnh Copeland
        • Máy nén Danfoss
        • Máy Nén Lạnh Daikin
        • Máy Nén Lạnh Mitsubishi
        • Máy Nén Lạnh Toshiba
        • Máy Nén Lạnh Panasonic
        • Máy nén LG
        • Máy Nén Embraco
        • Máy Nén Kulthorn
        • Máy Nén Tecumseh
        • Máy Nén Lạnh Bitzer
        • Máy nén Hitachi
        • Máy nén tủ lạnh
      • SẢN PHẨM KHÁC
        • Cụm Máy Nén Dàn Ngưng
        • Water Chiller
        • Tủ Đông | Tủ Bia
        • Quạt dàn nóng, Quạt Dàn lạnh
        • Vật Tư Ngành Lạnh
        • Linh kiện Daikin
      • ODER LINH KIỆN
        • Linh kiện điều hòa (AC)
        • Linh kiện tủ lạnh
        • Linh kiện điện lạnh
        • Linh Kiện Tủ Lạnh
        • Quạt, Phụ kiện quạt
        • Remote
        • Board TCL
        • Board LG
        • Refridge-toll
      • KHO LẠNH
        • DỰ ÁN ĐÃ THI CÔNG
        • LẮP ĐẶT KHO LẠNH
      • DỊCH VỤ SỬA CHỮA
      • LIÊN HỆ
      Liên hệ
      Zalo
      Phone
      x
      x

      Đăng nhập

      Quên mật khẩu?